port-wine stain
Định nghĩa
Danh từ: Vết bớt màu rượu vang đỏ (port-wine stain) là một loại vết bớt bẩm sinh, phẳng, có màu từ hồng nhạt đến tím đậm, thường xuất hiện trên da và không tự biến mất theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Em bé sinh ra đã có một vết bớt màu rượu vang đỏ trên má.)
- (Các vết bớt màu rượu vang đỏ có thể được điều trị bằng liệu pháp laser để làm nhạt màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a port-wine stain": có vết bớt màu rượu vang đỏ.
- Many people with a port-wine stain on their face choose cosmetic treatment. (Nhiều người có vết bớt màu rượu vang đỏ trên mặt chọn phương pháp điều trị thẩm mỹ.)
"port-wine stain removal": loại bỏ vết bớt màu rượu vang đỏ.
- Port-wine stain removal often requires multiple sessions of laser treatment. (Việc loại bỏ vết bớt màu rượu vang đỏ thường yêu cầu nhiều buổi điều trị bằng laser.)
Biến thể và từ gần giống
- Port-wine stain (n): vết bớt màu rượu vang đỏ.
- Birthmark (n): vết bớt nói chung.
- Nevus flammeus (n): thuật ngữ y khoa cho vết bớt màu rượu vang đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Vết bớt đỏ: vết bớt có màu đỏ hoặc tím.
- Vết bớt bẩm sinh: vết bớt xuất hiện từ khi sinh ra.
Các cụm từ liên quan
- "port-wine stain birthmark": vết bớt màu rượu vang đỏ (dạng bẩm sinh).
- A port-wine stain birthmark is usually harmless but may require monitoring. (Vết bớt màu rượu vang đỏ thường vô hại nhưng có thể cần theo dõi.)
Thành ngữ liên quan
- "to wear one's port-wine stain with pride": tự hào về vết bớt màu rượu vang đỏ của mình.
- She decided to wear her port-wine stain with pride instead of hiding it. (Cô ấy quyết định tự hào về vết bớt màu rượu vang đỏ của mình thay vì che giấu nó.)